Chênh lệch lợi suất 10 năm Mỹ–Nhật
Cập nhật lần cuối:
Chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Số liệu được lấy từ các nguồn đã dẫn, có thể chậm hoặc có sai sót và không phải là lời khuyên dưới bất kỳ hình thức nào. Hãy luôn kiểm tra nguồn gốc. Đây không phải lời khuyên đầu tư.
Mỹ 10 năm trừ Nhật 10 năm (điểm phần trăm)
| Ngày | Mỹ 10 năm | Nhật 10 năm | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 8 thg 10, 2026 | 5,22% | 3,089% | +2,131 |
| 7 thg 10, 2026 | 5,28% | 3,111% | +2,169 |
| 6 thg 10, 2026 | 5,27% | 3,103% | +2,167 |
| 5 thg 10, 2026 | 5,31% | 3,085% | +2,225 |
| 2 thg 10, 2026 | 5,28% | 3,097% | +2,183 |
| 1 thg 10, 2026 | 5,24% | 3,092% | +2,148 |
| 30 thg 9, 2026 | 5,29% | 3,057% | +2,233 |
| 29 thg 9, 2026 | 5,26% | 3,082% | +2,178 |
| 28 thg 9, 2026 | 5,24% | 3,082% | +2,158 |
| 25 thg 9, 2026 | 5,17% | 3,071% | +2,099 |
| 24 thg 9, 2026 | 5,18% | 3,073% | +2,107 |
| 18 thg 9, 2026 | 5,01% | 2,981% | +2,029 |
| 17 thg 9, 2026 | 4,94% | 2,993% | +1,947 |
| 16 thg 9, 2026 | 5,01% | 2,998% | +2,012 |
| 15 thg 9, 2026 | 5,00% | 3,028% | +1,972 |
| 14 thg 9, 2026 | 4,97% | 2,988% | +1,982 |
| 11 thg 9, 2026 | 4,96% | 2,987% | +1,973 |
| 10 thg 9, 2026 | 4,95% | 2,920% | +2,030 |
| 9 thg 9, 2026 | 4,83% | 2,891% | +1,939 |
| 8 thg 9, 2026 | 4,80% | 2,896% | +1,904 |
Độ dốc đường cong: 10 năm trừ 2 năm (điểm phần trăm)
Phương pháp
Nhật Bản: tệp CSV ‘Interest Rate’ của Bộ Tài chính (từ năm 1974; ngày theo niên hiệu Nhật được đổi sang dương lịch). Mỹ: Daily Treasury Par Yield Curve Rates. Hai thị trường đóng cửa vào giờ khác nhau, nên chênh lệch so sánh giá đóng cửa của mỗi thị trường trong cùng một ngày dương lịch. Ngày thiếu giá trị ở một trong hai thị trường bị bỏ qua.
Về trang này
Ngày 8 thg 10, 2026, lợi suất 10 năm của Mỹ cao hơn của Nhật 2,131 điểm phần trăm.