Bond Yields Daily
🌐 Tiếng Việt

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ (đường cong ngang giá)

Cập nhật lần cuối:

Chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Số liệu được lấy từ các nguồn đã dẫn, có thể chậm hoặc có sai sót và không phải là lời khuyên dưới bất kỳ hình thức nào. Hãy luôn kiểm tra nguồn gốc. Đây không phải lời khuyên đầu tư.

Đường cong lợi suất ngày làm việc gần nhất

Đường cong lợi suất ngày làm việc gần nhất4.1%4.9%5.6%1M6W2M3M4M6M1Y2Y3Y5Y7Y10Y20Y30Y
Kỳ hạnGiá trị1 tuần trước1 tháng trước1 năm trước
1M4,140%+0,080+0,330-0,060
6W4,140%+0,040+0,260-0,020
2M4,130%0,000+0,220+0,040
3M4,230%+0,060+0,290+0,220
4M4,290%+0,030+0,270+0,350
6M4,300%+0,030+0,300+0,480
1Y4,440%0,000+0,290+0,780
2Y4,750%-0,030+0,360+1,170
3Y4,850%-0,060+0,410+1,270
5Y4,990%-0,020+0,420+1,270
7Y5,110%-0,010+0,430+1,200
10Y5,220%-0,020+0,420+1,090
20Y5,640%0,000+0,380+0,950
30Y5,600%-0,010+0,350+0,880

US 3M — 5 năm qua

US 3M5.63%0.04%4.23%2021-10-122024-04-112026-10-08

US 2Y — 5 năm qua

US 2Y5.19%0.35%4.75%2021-10-122024-04-112026-10-08

US 10Y — 5 năm qua

US 10Y5.31%1.35%5.22%2021-10-122024-04-112026-10-08

US 30Y — 5 năm qua

US 30Y5.67%1.69%5.60%2021-10-122024-04-112026-10-08

20 ngày làm việc gần nhất

Ngày3M2Y5Y10Y30Y
8 thg 10, 20264,23%4,75%4,99%5,22%5,60%
7 thg 10, 20264,22%4,77%5,03%5,28%5,67%
6 thg 10, 20264,21%4,79%5,03%5,27%5,64%
5 thg 10, 20264,22%4,84%5,06%5,31%5,66%
2 thg 10, 20264,19%4,83%5,06%5,28%5,63%
1 thg 10, 20264,17%4,78%5,01%5,24%5,61%
30 thg 9, 20264,20%4,88%5,09%5,29%5,64%
29 thg 9, 20264,25%4,89%5,06%5,26%5,59%
28 thg 9, 20264,28%4,92%5,06%5,24%5,56%
25 thg 9, 20264,24%4,81%4,98%5,17%5,49%
24 thg 9, 20264,24%4,87%5,03%5,18%5,47%
23 thg 9, 20264,19%4,85%4,99%5,11%5,40%
22 thg 9, 20264,16%4,71%4,83%4,96%5,29%
21 thg 9, 20264,17%4,76%4,83%4,96%5,29%
18 thg 9, 20264,14%4,76%4,86%5,01%5,34%
17 thg 9, 20264,12%4,67%4,78%4,94%5,29%
16 thg 9, 20264,14%4,74%4,86%5,01%5,35%
15 thg 9, 20264,11%4,67%4,83%5,00%5,36%
14 thg 9, 20264,11%4,65%4,80%4,97%5,34%
11 thg 9, 20264,07%4,63%4,78%4,96%5,35%

Phương pháp

Nhật Bản: tệp CSV ‘Interest Rate’ của Bộ Tài chính (từ năm 1974; ngày theo niên hiệu Nhật được đổi sang dương lịch). Mỹ: Daily Treasury Par Yield Curve Rates. Hai thị trường đóng cửa vào giờ khác nhau, nên chênh lệch so sánh giá đóng cửa của mỗi thị trường trong cùng một ngày dương lịch. Ngày thiếu giá trị ở một trong hai thị trường bị bỏ qua.

Về trang này

Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm là 5,22% vào ngày 8 thg 10, 2026.