Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ (đường cong ngang giá)
Cập nhật lần cuối:
Chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Số liệu được lấy từ các nguồn đã dẫn, có thể chậm hoặc có sai sót và không phải là lời khuyên dưới bất kỳ hình thức nào. Hãy luôn kiểm tra nguồn gốc. Đây không phải lời khuyên đầu tư.
Đường cong lợi suất ngày làm việc gần nhất
| Kỳ hạn | Giá trị | 1 tuần trước | 1 tháng trước | 1 năm trước |
|---|---|---|---|---|
| 1M | 4,140% | +0,080 | +0,330 | -0,060 |
| 6W | 4,140% | +0,040 | +0,260 | -0,020 |
| 2M | 4,130% | 0,000 | +0,220 | +0,040 |
| 3M | 4,230% | +0,060 | +0,290 | +0,220 |
| 4M | 4,290% | +0,030 | +0,270 | +0,350 |
| 6M | 4,300% | +0,030 | +0,300 | +0,480 |
| 1Y | 4,440% | 0,000 | +0,290 | +0,780 |
| 2Y | 4,750% | -0,030 | +0,360 | +1,170 |
| 3Y | 4,850% | -0,060 | +0,410 | +1,270 |
| 5Y | 4,990% | -0,020 | +0,420 | +1,270 |
| 7Y | 5,110% | -0,010 | +0,430 | +1,200 |
| 10Y | 5,220% | -0,020 | +0,420 | +1,090 |
| 20Y | 5,640% | 0,000 | +0,380 | +0,950 |
| 30Y | 5,600% | -0,010 | +0,350 | +0,880 |
US 3M — 5 năm qua
US 2Y — 5 năm qua
US 10Y — 5 năm qua
US 30Y — 5 năm qua
20 ngày làm việc gần nhất
| Ngày | 3M | 2Y | 5Y | 10Y | 30Y |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 thg 10, 2026 | 4,23% | 4,75% | 4,99% | 5,22% | 5,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,22% | 4,77% | 5,03% | 5,28% | 5,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,21% | 4,79% | 5,03% | 5,27% | 5,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,22% | 4,84% | 5,06% | 5,31% | 5,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,19% | 4,83% | 5,06% | 5,28% | 5,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,17% | 4,78% | 5,01% | 5,24% | 5,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,20% | 4,88% | 5,09% | 5,29% | 5,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,25% | 4,89% | 5,06% | 5,26% | 5,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,28% | 4,92% | 5,06% | 5,24% | 5,56% |
| 25 thg 9, 2026 | 4,24% | 4,81% | 4,98% | 5,17% | 5,49% |
| 24 thg 9, 2026 | 4,24% | 4,87% | 5,03% | 5,18% | 5,47% |
| 23 thg 9, 2026 | 4,19% | 4,85% | 4,99% | 5,11% | 5,40% |
| 22 thg 9, 2026 | 4,16% | 4,71% | 4,83% | 4,96% | 5,29% |
| 21 thg 9, 2026 | 4,17% | 4,76% | 4,83% | 4,96% | 5,29% |
| 18 thg 9, 2026 | 4,14% | 4,76% | 4,86% | 5,01% | 5,34% |
| 17 thg 9, 2026 | 4,12% | 4,67% | 4,78% | 4,94% | 5,29% |
| 16 thg 9, 2026 | 4,14% | 4,74% | 4,86% | 5,01% | 5,35% |
| 15 thg 9, 2026 | 4,11% | 4,67% | 4,83% | 5,00% | 5,36% |
| 14 thg 9, 2026 | 4,11% | 4,65% | 4,80% | 4,97% | 5,34% |
| 11 thg 9, 2026 | 4,07% | 4,63% | 4,78% | 4,96% | 5,35% |
Phương pháp
Nhật Bản: tệp CSV ‘Interest Rate’ của Bộ Tài chính (từ năm 1974; ngày theo niên hiệu Nhật được đổi sang dương lịch). Mỹ: Daily Treasury Par Yield Curve Rates. Hai thị trường đóng cửa vào giờ khác nhau, nên chênh lệch so sánh giá đóng cửa của mỗi thị trường trong cùng một ngày dương lịch. Ngày thiếu giá trị ở một trong hai thị trường bị bỏ qua.
Về trang này
Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm là 5,22% vào ngày 8 thg 10, 2026.