Bond Yields Daily
🌐 Tiếng Việt

Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB)

Cập nhật lần cuối:

Chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Số liệu được lấy từ các nguồn đã dẫn, có thể chậm hoặc có sai sót và không phải là lời khuyên dưới bất kỳ hình thức nào. Hãy luôn kiểm tra nguồn gốc. Đây không phải lời khuyên đầu tư.

Đường cong lợi suất ngày làm việc gần nhất

Đường cong lợi suất ngày làm việc gần nhất1.7%2.9%4.2%1Y2Y3Y4Y5Y6Y7Y8Y9Y10Y15Y20Y25Y30Y40Y
Kỳ hạnGiá trị1 tuần trước1 tháng trước1 năm trước
1Y1,657%-0,011+0,100+0,893
2Y1,936%-0,003+0,088+1,006
3Y2,084%+0,007+0,112+1,070
4Y2,277%+0,003+0,138+1,125
5Y2,414%+0,007+0,156+1,162
6Y2,540%+0,006+0,178+1,210
7Y2,669%+0,012+0,193+1,241
8Y2,824%+0,004+0,185+1,304
9Y2,954%+0,002+0,185+1,340
10Y3,089%-0,003+0,193+1,388
15Y3,618%-0,002+0,192+1,336
20Y3,916%+0,006+0,199+1,228
25Y4,165%+0,011+0,191+1,116
30Y4,136%+0,014+0,175+0,972
40Y4,134%+0,009+0,169+0,730

JGB 2Y — 5 năm qua

JGB 2Y1.98%-0.14%1.94%2021-10-112024-04-082026-10-08

JGB 10Y — 5 năm qua

JGB 10Y3.11%0.05%3.09%2021-10-112024-04-082026-10-08

JGB 30Y — 5 năm qua

JGB 30Y4.17%0.66%4.14%2021-10-112024-04-082026-10-08

20 ngày làm việc gần nhất

Ngày2Y5Y10Y20Y30Y40Y
8 thg 10, 20261,936%2,414%3,089%3,916%4,136%4,134%
7 thg 10, 20261,951%2,437%3,111%3,943%4,148%4,170%
6 thg 10, 20261,930%2,418%3,103%3,946%4,168%4,196%
5 thg 10, 20261,909%2,389%3,085%3,935%4,166%4,195%
2 thg 10, 20261,919%2,397%3,097%3,925%4,148%4,168%
1 thg 10, 20261,939%2,407%3,092%3,910%4,122%4,125%
30 thg 9, 20261,952%2,399%3,057%3,877%4,098%4,099%
29 thg 9, 20261,976%2,425%3,082%3,887%4,126%4,127%
28 thg 9, 20261,981%2,441%3,082%3,888%4,122%4,124%
25 thg 9, 20261,948%2,423%3,071%3,883%4,112%4,105%
24 thg 9, 20261,912%2,400%3,073%3,887%4,115%4,103%
18 thg 9, 20261,849%2,305%2,981%3,812%4,044%4,033%
17 thg 9, 20261,868%2,322%2,993%3,824%4,047%4,036%
16 thg 9, 20261,852%2,309%2,998%3,841%4,075%4,072%
15 thg 9, 20261,861%2,338%3,028%3,865%4,106%4,105%
14 thg 9, 20261,841%2,302%2,988%3,808%4,040%4,040%
11 thg 9, 20261,844%2,296%2,987%3,799%4,024%4,027%
10 thg 9, 20261,823%2,244%2,920%3,754%3,995%4,003%
9 thg 9, 20261,833%2,243%2,891%3,713%3,956%3,960%
8 thg 9, 20261,848%2,258%2,896%3,717%3,961%3,965%

Lợi suất 10 năm từ 1986 (cuối tháng, %)

Lợi suất 10 năm từ 1986 (cuối tháng, %)8.11%-0.28%3.09%1986-072006-092026-10

Cao nhất và thấp nhất hằng năm của lợi suất 10 năm

NămCao nhấtThấp nhấtCuối năm
20263,111% (7/10/26)2,083% (8/1/26)3,089%
20252,073% (22/12/25)1,129% (7/4/25)2,066%
20241,119% (27/12/24)0,563% (15/1/24)1,111%
20230,959% (1/11/23)0,281% (20/3/23)0,647%
20220,517% (21/12/22)0,098% (5/1/22)0,454%
20210,168% (26/2/21)0,007% (4/8/21)0,089%
20200,104% (19/3/20)-0,153% (28/2/20)0,035%
20190,029% (9/1/19)-0,286% (29/8/19)-0,015%
20180,158% (9/10/18)0,013% (28/12/18)0,013%
20170,110% (2/2/17)-0,012% (8/9/17)0,047%
20160,264% (4/1/16)-0,297% (27/7/16)0,043%
20150,524% (11/6/15)0,206% (19/1/15)0,267%
20140,725% (6/1/14)0,314% (25/12/14)0,325%
20130,937% (29/5/13)0,442% (4/4/13)0,736%
20121,056% (15/3/12)0,682% (6/12/12)0,794%
20111,352% (16/2/11)0,961% (18/11/11)0,987%
20101,404% (12/4/10)0,848% (6/10/10)1,127%
20091,549% (11/6/09)1,212% (5/1/09)1,289%
20081,869% (16/6/08)1,177% (30/12/08)1,177%
20071,957% (10/7/07)1,440% (4/12/07)1,502%
20061,996% (15/5/06)1,423% (17/1/06)1,678%
20051,620% (7/11/05)1,174% (30/6/05)1,473%
20041,888% (17/6/04)1,204% (20/2/04)1,437%
20031,624% (2/9/03)0,433% (12/6/03)1,363%
20021,565% (7/2/02)0,906% (30/12/02)0,906%
20011,639% (4/1/01)1,061% (21/3/01)1,369%
20001,946% (6/9/00)1,551% (21/12/00)1,650%
19992,430% (5/2/99)1,223% (14/5/99)1,680%
19982,117% (30/12/98)0,772% (2/10/98)2,117%
19972,869% (28/5/97)1,850% (30/10/97)1,934%
19963,479% (28/2/96)2,538% (5/12/96)2,778%
19954,679% (6/1/95)2,790% (4/10/95)3,165%
19944,829% (30/8/94)3,364% (7/1/94)4,555%
19934,968% (24/5/93)3,365% (27/12/93)3,413%
19925,794% (30/4/92)4,831% (19/11/92)4,970%
19916,803% (19/6/91)5,575% (30/12/91)5,575%
19908,105% (28/9/90)5,707% (4/1/90)6,619%
19895,661% (21/12/89)4,791% (9/1/89)5,616%
19885,731% (10/8/88)4,138% (30/1/88)4,611%
19876,662% (5/10/87)3,462% (13/5/87)4,824%
19865,897% (22/10/86)5,073% (21/8/86)5,364%

Phương pháp

Nhật Bản: tệp CSV ‘Interest Rate’ của Bộ Tài chính (từ năm 1974; ngày theo niên hiệu Nhật được đổi sang dương lịch). Mỹ: Daily Treasury Par Yield Curve Rates. Hai thị trường đóng cửa vào giờ khác nhau, nên chênh lệch so sánh giá đóng cửa của mỗi thị trường trong cùng một ngày dương lịch. Ngày thiếu giá trị ở một trong hai thị trường bị bỏ qua.

Về trang này

Lợi suất JGB 10 năm là 3,089% vào ngày 8 thg 10, 2026.